Cao su chống va đập cửa

Từ: 散步 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 散步:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 散步 trong tiếng Trung hiện đại:

[sànbù] đi bách bộ; đi dạo; dạo mát。随便走走(作为一种休息方式)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 散

tan:tan tác, tan tành
tán:giải tán, tẩu tán
tản:tản cư, tản ra
tảng:tảng lờ
tởn:tởn đến già

Nghĩa chữ nôm của chữ: 步

buạ:goá bụa
bộ:bách bộ; bộ dạng; bộ binh; đường bộ
bụa:goá bụa
散步 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 散步 Tìm thêm nội dung cho: 散步