Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 文墨 trong tiếng Trung hiện đại:
[wénmò] 1. viết văn。指写文章。
粗通文墨
biết chút ít viết văn
2. viết lách; người lao động trí óc。泛指属于脑力劳动的。
文墨事儿
việc viết lách
3. hiền lành; dịu dàng; hoà nhã。温文有礼的样子。
粗通文墨
biết chút ít viết văn
2. viết lách; người lao động trí óc。泛指属于脑力劳动的。
文墨事儿
việc viết lách
3. hiền lành; dịu dàng; hoà nhã。温文有礼的样子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 文
| von | 文: | chon von |
| văn | 文: | văn chương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 墨
| mặc | 墨: | tranh thuỷ mặc |
| mức | 墨: | mức độ |
| mực | 墨: | mực đen |

Tìm hình ảnh cho: 文墨 Tìm thêm nội dung cho: 文墨
