Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 文法 trong tiếng Trung hiện đại:
[wénfǎ] 1. ngữ pháp; văn phạm。语法。
2. pháp lệnh thành văn (thời xưa)。古代指法令成文。
2. pháp lệnh thành văn (thời xưa)。古代指法令成文。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 文
| von | 文: | chon von |
| văn | 文: | văn chương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 法
| pháp | 法: | pháp luật |
| phép | 法: | lễ phép |
| phăm | 法: | phăm phắp đâu vào đó (trúng chỗ) |
| phấp | 法: | phấp phỏng |
| phắp | 法: | hợp phắp (chính xác); im phăm phắp |

Tìm hình ảnh cho: 文法 Tìm thêm nội dung cho: 文法
