Từ: 文盲 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 文盲:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 文盲 trong tiếng Trung hiện đại:

[wénmáng] mù chữ。不识字的成年人。
扫除文盲
xoá nạn mù chữ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 文

von:chon von
văn:văn chương

Nghĩa chữ nôm của chữ: 盲

manh:mắt thong manh
文盲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 文盲 Tìm thêm nội dung cho: 文盲