Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 斗杀 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 斗杀:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 斗杀 trong tiếng Trung hiện đại:

[dòushā] người bị đánh chết; thiệt mạng do đánh nhau。由于殴斗、打架而杀死人。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 斗

tẩu:tẩu (nõ điếu), ống tẩu
điếu:điếu cày, điếu đóm
đấu:đấu gạo, đấu thóc
đẩu:ghế đẩu, sao bắc đẩu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 杀

sát:sát hại
斗杀 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 斗杀 Tìm thêm nội dung cho: 斗杀