Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 斗杀 trong tiếng Trung hiện đại:
[dòushā] người bị đánh chết; thiệt mạng do đánh nhau。由于殴斗、打架而杀死人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 斗
| tẩu | 斗: | tẩu (nõ điếu), ống tẩu |
| điếu | 斗: | điếu cày, điếu đóm |
| đấu | 斗: | đấu gạo, đấu thóc |
| đẩu | 斗: | ghế đẩu, sao bắc đẩu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 杀
| sát | 杀: | sát hại |

Tìm hình ảnh cho: 斗杀 Tìm thêm nội dung cho: 斗杀
