Cao su chống va đập cửa
Chữ 轷 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 轷, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 轷:
轷
Biến thể phồn thể: 軤;
Pinyin: hu1;
Việt bính: ;
轷
Pinyin: hu1;
Việt bính: ;
轷
Nghĩa Trung Việt của từ 轷
Nghĩa của 轷 trong tiếng Trung hiện đại:
Từ phồn thể: (軤)
[hū]
Bộ: 車 (车) - Xa
Số nét: 12
Hán Việt: HÔ
họ Hô。姓。
[hū]
Bộ: 車 (车) - Xa
Số nét: 12
Hán Việt: HÔ
họ Hô。姓。
Dị thể chữ 轷
軤,
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 轷 Tìm thêm nội dung cho: 轷
