Cao su chống va đập cửa

Chữ 轷 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 轷, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 轷:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 轷

轷 cấu thành từ 2 chữ: 车, 乎
  • xa
  • hô, hồ
  • []

    U+8F77, tổng 9 nét, bộ Xa 车 [車]
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 軤;
    Pinyin: hu1;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 轷


    Nghĩa của 轷 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (軤)
    [hū]
    Bộ: 車 (车) - Xa
    Số nét: 12
    Hán Việt: HÔ
    họ Hô。姓。

    Chữ gần giống với 轷:

    , , , , , , , , , , , , 𫐉,

    Dị thể chữ 轷

    ,

    Chữ gần giống 轷

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 轷 Tự hình chữ 轷 Tự hình chữ 轷 Tự hình chữ 轷

    轷 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 轷 Tìm thêm nội dung cho: 轷