Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 心田 trong tiếng Trung hiện đại:
[xīntián] nội tâm; tấm lòng; bụng dạ。内心;指人的用心。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 田
| ruộng | 田: | ruộng nương, đồng ruộng |
| điền | 田: | đồn điền; điền thổ; điền trạch |

Tìm hình ảnh cho: 心田 Tìm thêm nội dung cho: 心田
