Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 交通车 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiāotōngchē] xe tuyến; tàu tuyến。机关、团体等为公务来往而定时行驶的大型汽车或火车。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 交
| giao | 交: | giao du; kết giao; xã giao |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 通
| thong | 通: | thong dong |
| thuôn | 通: | |
| thuông | 通: | |
| thuồng | 通: | |
| thông | 通: | thông hiểu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 车
| xa | 车: | khí xa (xe hơi, ô tô), xa giá (xe vua đi) |

Tìm hình ảnh cho: 交通车 Tìm thêm nội dung cho: 交通车
