Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 料定 trong tiếng Trung hiện đại:
[liàodìng] liệu định; nghĩ rằng。预料并断定。
我料定他会来的。
tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ đến.
我料定他会来的。
tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ đến.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 料
| liều | 料: | liều thuốc |
| liệu | 料: | lo liệu |
| lẽo | 料: | lẽo đẽo |
| rệu | 料: | |
| xệu | 料: | xệu xạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 定
| định | 定: | chỉ định; chủ định; định kiến; nhất định; quyết định |

Tìm hình ảnh cho: 料定 Tìm thêm nội dung cho: 料定
