Chữ 𥄭 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥄭, chiết tự chữ NGÓ, NGỦ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥄭:

𥄭

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥄭

𥄭

Chiết tự chữ 𥄭

[]

U+02512D, tổng 9 nét, bộ Mục 目
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𥄭

Nghĩa Trung Việt của từ 𥄭



ngó, như "ngó thấy" (vhn)
ngủ, như "ngủ say, ngủ ngon" (btcn)

Chữ gần giống với 𥄭:

䀕, 䀖, 䀗, 䀘, 䀙, 䀚, 䀛, 䀜, 䀞, 相, 盹, 盻, 盼, 盾, 省, 眄, 眅, 眆, 眇, 眈, 眉, 眊, 看, 県, 眍, 省, 𥄎, 𥄨, 𥄫, 𥄬, 𥄭, 𥄮, 𥄯, 𥄰, 𪾢,

Chữ gần giống 𥄭

Tự hình:

Tự hình chữ 𥄭 Tự hình chữ 𥄭 Tự hình chữ 𥄭 Tự hình chữ 𥄭

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥄭

ngó𥄭:ngó thấy
ngủ𥄭:ngủ say, ngủ ngon
𥄭 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥄭 Tìm thêm nội dung cho: 𥄭