Chữ 𥄭 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥄭, chiết tự chữ NGÓ, NGỦ
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥄭:
𥄭
Chiết tự chữ 𥄭
Pinyin: ;
Việt bính: ;
𥄭
Nghĩa Trung Việt của từ 𥄭
ngó, như "ngó thấy" (vhn)
ngủ, như "ngủ say, ngủ ngon" (btcn)
Chữ gần giống với 𥄭:
䀕, 䀖, 䀗, 䀘, 䀙, 䀚, 䀛, 䀜, 䀞, 相, 盹, 盻, 盼, 盾, 省, 眄, 眅, 眆, 眇, 眈, 眉, 眊, 看, 県, 眍, 省, 𥄎, 𥄨, 𥄫, 𥄬, 𥄭, 𥄮, 𥄯, 𥄰, 𪾢,Chữ gần giống 𥄭
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥄭
| ngó | 𥄭: | ngó thấy |
| ngủ | 𥄭: | ngủ say, ngủ ngon |

Tìm hình ảnh cho: 𥄭 Tìm thêm nội dung cho: 𥄭
