Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 方术 trong tiếng Trung hiện đại:
[fāngshù] phương thuật; phương kỹ (tên gọi chung các nghề y, chiêm tinh, chiêm bốc, xem tướng...)。旧时指医、卜、星、相、炼丹等技术;方技。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 方
| phương | 方: | bốn phương |
| vuông | 方: | vuông vức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 术
| thuật | 术: | thuật ngữ; mỹ thuật; chiến thuật |
| truật | 术: | truật (dược thảo) |

Tìm hình ảnh cho: 方术 Tìm thêm nội dung cho: 方术
