Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 方略 trong tiếng Trung hiện đại:
[fānglüè] phương lược; kế sách chung; kế hoạch và sách lược chung。全盘的计划和策略。
作战方略
kế hoạch và sách lược tác chiến
作战方略
kế hoạch và sách lược tác chiến
Nghĩa chữ nôm của chữ: 方
| phương | 方: | bốn phương |
| vuông | 方: | vuông vức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 略
| lược | 略: | sơ lược |
| trước | 略: | đi trước |

Tìm hình ảnh cho: 方略 Tìm thêm nội dung cho: 方略
