Từ: 施威 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 施威:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 施威 trong tiếng Trung hiện đại:

[shīwēi] ra oai; thị oai。施展威风。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 施

the:phòng the
thi:thi ân, thi hành
thia:ném thia lia
thè:thè lè
thé: 
thí:thí tốt
thỉ:thủ thỉ
thị:thị uy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 威

oai:ra oai
uy:uy lực
施威 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 施威 Tìm thêm nội dung cho: 施威