Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 旁边 trong tiếng Trung hiện đại:
[pángbiān] hai bên trái phải; chỗ tiếp cận; bên cạnh。(旁边儿)左右两边;靠近的地方。
马路旁边停着许多小汽车。
ven đường có rất nhiều xe ô-tô con đậu.
马路旁边停着许多小汽车。
ven đường có rất nhiều xe ô-tô con đậu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 旁
| bàng | 旁: | bàng quang |
| bường | 旁: | Âm khác của Bình (tiếng Huế) |
| bầng | 旁: | bầng bầng (bốc nóng) |
| bừng | 旁: | đỏ bừng; tưng bừng |
| phàng | 旁: | phũ phàng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 边
| biên | 边: | biên giới; vô biên |
| bên | 边: | bên trong; bên trên |
| ven | 边: | ven sông |

Tìm hình ảnh cho: 旁边 Tìm thêm nội dung cho: 旁边
