Từ: 昂藏 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 昂藏:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 昂藏 trong tiếng Trung hiện đại:

[ángcáng] ngang tàng; kiên quyết; dũng cảm; khí thế bừng bừng。形容人的仪表雄伟。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 昂

ngang:ngang ngạnh
ngàng:ngỡ ngàng
ngáng:ngáng lại
ngãng:nghễnh ngãng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 藏

tàng:tành hình; tàng thư; tàng cây; tàng tàng
tạng:Đạo tạng, Tây Tạng
昂藏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 昂藏 Tìm thêm nội dung cho: 昂藏