Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 昂藏 trong tiếng Trung hiện đại:
[ángcáng] ngang tàng; kiên quyết; dũng cảm; khí thế bừng bừng。形容人的仪表雄伟。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 昂
| ngang | 昂: | ngang ngạnh |
| ngàng | 昂: | ngỡ ngàng |
| ngáng | 昂: | ngáng lại |
| ngãng | 昂: | nghễnh ngãng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 藏
| tàng | 藏: | tành hình; tàng thư; tàng cây; tàng tàng |
| tạng | 藏: | Đạo tạng, Tây Tạng |

Tìm hình ảnh cho: 昂藏 Tìm thêm nội dung cho: 昂藏
