Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 心急 trong tiếng Trung hiện đại:
[xīnjí] nóng ruột; sốt ruột; nóng lòng sốt ruột。心里急躁。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 急
| cấp | 急: | cấp bách; nguy cấp |
| gấp | 急: | gấp gáp; gấp rút |
| kép | 急: | áo kép, lá kép |
| kíp | 急: | cần kíp |
| quắp | 急: | quắp lấy |

Tìm hình ảnh cho: 心急 Tìm thêm nội dung cho: 心急
