Cao su chống va đập cửa

Từ: 桑象虫 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 桑象虫:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 桑象虫 trong tiếng Trung hiện đại:

[sāngxiàngchóng] sâu dâu。昆虫,长椭圆形,黑色。口吻弯曲,鞘翅上有直沟。幼虫黄白色,头淡褐色,是桑树的害虫。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 桑

dâu:cây dâu; cuộc bể dâu
tang:tang thương
tảng: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 象

tượng:con tượng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 虫

chùng:chập chùng (trập trùng); chùng chình
trùng:côn trùng
桑象虫 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 桑象虫 Tìm thêm nội dung cho: 桑象虫