Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 贤契 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 贤契:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 贤契 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiánqì] bạn hiền; hiền khế (cách gọi tôn trọng với con cháu của bạn bè, thường dùng trong sách vở)。对弟子或朋友子侄辈的敬称(多用于书面)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 贤

hiền:hiền hậu, hiền từ; thánh hiền

Nghĩa chữ nôm của chữ: 契

khè:vàng khè
khé:khe khé
khía:khía cạnh
khít:khít khao, khít rịt
khẻ:khẻ vào đầu (đánh bằng que)
khẽ:nói khẽ, khe khẽ
khế:khế ước
khịt:khụt khịt
贤契 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 贤契 Tìm thêm nội dung cho: 贤契