Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 贤契 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiánqì] bạn hiền; hiền khế (cách gọi tôn trọng với con cháu của bạn bè, thường dùng trong sách vở)。对弟子或朋友子侄辈的敬称(多用于书面)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 贤
| hiền | 贤: | hiền hậu, hiền từ; thánh hiền |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 契
| khè | 契: | vàng khè |
| khé | 契: | khe khé |
| khía | 契: | khía cạnh |
| khít | 契: | khít khao, khít rịt |
| khẻ | 契: | khẻ vào đầu (đánh bằng que) |
| khẽ | 契: | nói khẽ, khe khẽ |
| khế | 契: | khế ước |
| khịt | 契: | khụt khịt |

Tìm hình ảnh cho: 贤契 Tìm thêm nội dung cho: 贤契
