Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 昏聩 trong tiếng Trung hiện đại:
[hūnkuì] hoa mắt ù tai; mê muội; lẩm cẩm (ví với đầu óc mê muội không rõ phải trái.)。眼花耳聋。比喻头脑糊涂,不明是非。
神志昏聩
thần trí mê muội
昏聩无能
mê muội bất lực
神志昏聩
thần trí mê muội
昏聩无能
mê muội bất lực
Nghĩa chữ nôm của chữ: 昏
| hon | 昏: | đỏ hon hỏn, bé tí hon |
| hun | 昏: | |
| hôn | 昏: | hoàng hôn; hôn quân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 聩
| hội | 聩: | hội (nặng tai, điếc) |

Tìm hình ảnh cho: 昏聩 Tìm thêm nội dung cho: 昏聩
