Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 春梦 trong tiếng Trung hiện đại:
[chūnmèng] mộng xuân; ảo mộng; ảo ảnh thoáng qua; giấc mơ không thể thành hiện thực (ví với cảnh đẹp tan biến trong phút chốc)。比喻转瞬即逝的好景;不能实现的愿望。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 春
| xoan | 春: | còn xoan, đương xoan |
| xuân | 春: | mùa xuân; xuân sắc; Xuân Thu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 梦
| mộng | 梦: | mộng mị; mộng du |

Tìm hình ảnh cho: 春梦 Tìm thêm nội dung cho: 春梦
