Từ: 容积 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 容积:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 容 • 积

Nghĩa của 容积 trong tiếng Trung hiện đại:

[róngjī] dung tích; sức chứa。容器或其他能容纳物质的物体的内部体积。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 容

dong容:dong bão; dong chơi; dong dỏng; thong dong
dung容:dung dị; dung lượng; dung nhan
dông容:chạy dông; dông dài
gióng容:gióng giả
giông容: 
rung容:rung rinh
ròng容:ròng rã
rông容:rông rài, chạy rông

Nghĩa chữ nôm của chữ: 积

tích积:tích luỹ
容积 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 容积 Tìm thêm nội dung cho: 容积