Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 精美 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīngměi] tinh mỹ; đẹp đẽ; tinh xảo; tuyệt đẹp。精致美好。
中国精美的工艺品在国际上久享盛名。
hàng công nghệ tinh xảo của Trung Quốc đã nổi tiếng rất lâu trên thế giới.
中国精美的工艺品在国际上久享盛名。
hàng công nghệ tinh xảo của Trung Quốc đã nổi tiếng rất lâu trên thế giới.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 精
| tinh | 精: | trắng tinh |
| tênh | 精: | tênh hênh; nhẹ tênh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 美
| mĩ | 美: | hoa mĩ, tuyệt mĩ; mĩ mãn |
| mẻ | 美: | mát mẻ; mới mẻ |
| mẽ | 美: | |
| mỉ | 美: | tỉ mỉ |
| mỉa | 美: |

Tìm hình ảnh cho: 精美 Tìm thêm nội dung cho: 精美
