Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 春牛 trong tiếng Trung hiện đại:
[chūnniú] 1. trâu bằng đất sét。旧时打春仪式上所用的土牛。
2. kẻ dẫn khách; ma cô (người tìm khách cho gái điếm hoặc nhà thổ)。色情业的掮客,拉皮条的人。
2. kẻ dẫn khách; ma cô (người tìm khách cho gái điếm hoặc nhà thổ)。色情业的掮客,拉皮条的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 春
| xoan | 春: | còn xoan, đương xoan |
| xuân | 春: | mùa xuân; xuân sắc; Xuân Thu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 牛
| ngâu | 牛: | mưa ngâu |
| ngõ | 牛: | cửa ngõ |
| ngưu | 牛: | thuỷ ngưu (con trâu); sao ngưu |
| ngọ | 牛: | giờ ngọ |
| ngỏ | 牛: | ngỏ ý |

Tìm hình ảnh cho: 春牛 Tìm thêm nội dung cho: 春牛
