Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 索子 trong tiếng Trung hiện đại:
[suǒ·zi] dây thừng; dây chão。大绳子或大链子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 索
| sách | 索: | sách nhiễu |
| tác | 索: | tuổi tác |
| xách | 索: | tay xách nách mang, xách giầy; xóc xách (tiếng nước ọc ạch) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 索子 Tìm thêm nội dung cho: 索子
