Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 昭昭 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhāozhāo] 1. sáng tỏ; sáng sủa。明亮。
日月昭昭
những năm tháng vinh quang.
2. rõ ràng; rõ rệt。明白。
日月昭昭
những năm tháng vinh quang.
2. rõ ràng; rõ rệt。明白。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 昭
| chiu | 昭: | chắt chiu |
| chiêu | 昭: | chiêu minh (sáng tỏ); Chiêu Quân (người đẹp đời Tấn, Hán bị vua Nguyên Đế cống Hồ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 昭
| chiu | 昭: | chắt chiu |
| chiêu | 昭: | chiêu minh (sáng tỏ); Chiêu Quân (người đẹp đời Tấn, Hán bị vua Nguyên Đế cống Hồ) |

Tìm hình ảnh cho: 昭昭 Tìm thêm nội dung cho: 昭昭
