Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 晨昏 trong tiếng Trung hiện đại:
[chénhūn] 书
1. sớm chiều; thần hôn (sáng sớm và chiều tối)。早晨和晚上。
2. chăm chút; phụng dưỡng (cha mẹ)。晨昏定省。指早晚对父母的服侍问候。
1. sớm chiều; thần hôn (sáng sớm và chiều tối)。早晨和晚上。
2. chăm chút; phụng dưỡng (cha mẹ)。晨昏定省。指早晚对父母的服侍问候。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 晨
| thần | 晨: | bần thần |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 昏
| hon | 昏: | đỏ hon hỏn, bé tí hon |
| hun | 昏: | |
| hôn | 昏: | hoàng hôn; hôn quân |

Tìm hình ảnh cho: 晨昏 Tìm thêm nội dung cho: 晨昏
