Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 暖烘烘 trong tiếng Trung hiện đại:
[nuǎnhōnghōng] ấm áp dễ chịu。(暖烘烘的)形容温暖宜人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 暖
| hoãn | 暖: | hoà hoãn, hoãn binh |
| noãn | 暖: | noãn hoà (ấm áp) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 烘
| hong | 烘: | hong nắng |
| hóng | 烘: | bồ hóng |
| hồng | 烘: | hồng thủ (hơ lửa cho ấm) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 烘
| hong | 烘: | hong nắng |
| hóng | 烘: | bồ hóng |
| hồng | 烘: | hồng thủ (hơ lửa cho ấm) |

Tìm hình ảnh cho: 暖烘烘 Tìm thêm nội dung cho: 暖烘烘
