Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 暗暗 trong tiếng Trung hiện đại:
[ànàn] thầm; ngầm; ngấm ngầm; lén lút。在暗中或私下里,不显露出来。
暗暗吃了一惊
thầm ngạc nhiên
他暗暗下定决心
anh ta thầm hạ quyết tâm
暗暗吃了一惊
thầm ngạc nhiên
他暗暗下定决心
anh ta thầm hạ quyết tâm
Nghĩa chữ nôm của chữ: 暗
| ám | 暗: | thiên sắc tiện ám (trời tối dần) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 暗
| ám | 暗: | thiên sắc tiện ám (trời tối dần) |

Tìm hình ảnh cho: 暗暗 Tìm thêm nội dung cho: 暗暗
