Từ: 豆羹 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 豆羹:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 豆羹 trong tiếng Trung hiện đại:

[dòugēng] 1. bột đậu。用豆粉加水及调料煮或蒸成的糊状食品。
2. nhỏ bé; bé nhỏ。像一豆之羹,比喻微小。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 豆

dấu: 
đậu:cây đậu (cây đỗ)
豆羹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 豆羹 Tìm thêm nội dung cho: 豆羹