Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 暗间儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[ànjiānr] buồng kín (thường dùng làm phòng ngủ hay nhà kho)。相连的几间屋子,不直接通向外面的房间,通常用做卧室或贮藏室。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 暗
| ám | 暗: | thiên sắc tiện ám (trời tối dần) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 间
| gian | 间: | nhân gian; trung gian |
| gián | 间: | gián đoạn; gián tiếp; gián điệp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 暗间儿 Tìm thêm nội dung cho: 暗间儿
