Từ: 木料 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 木料:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 木 • 料

Nghĩa của 木料 trong tiếng Trung hiện đại:

[mùliào] vật liệu gỗ; gỗ。初步加工后具有一定形状的木材。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 木

móc木:moi móc
mọc木:mọc lên
mốc木:lên mốc
mộc木:thợ mộc
mục木:mục ra

Nghĩa chữ nôm của chữ: 料

liều料:liều thuốc
liệu料:lo liệu
lẽo料:lẽo đẽo
rệu料: 
xệu料:xệu xạo
木料 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 木料 Tìm thêm nội dung cho: 木料