Từ: 栖身 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 栖身:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 栖 • 身

Nghĩa của 栖身 trong tiếng Trung hiện đại:

[qīshēn] cư trú (tạm thời); nương thân; nương náu。居住(多指暂时的)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 栖

thê栖:lê thê

Nghĩa chữ nôm của chữ: 身

thân身:thân mình
栖身 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 栖身 Tìm thêm nội dung cho: 栖身