Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 舞客 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 舞客:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 舞客 trong tiếng Trung hiện đại:

[wǔkè] khách nhảy; người nhảy。舞场的顾客。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 舞

:ca vũ
vỗ:vỗ hẹn (lỡ hẹn)
vụ:con vụ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 客

khách:tiếp khách
舞客 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 舞客 Tìm thêm nội dung cho: 舞客