Cao su chống va đập cửa

Chữ 薫 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 薫, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 薫:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 薫

1. 薫 cấu thành từ 2 chữ: 草, 熏
  • tháu, thảo, xáo
  • hun, huân
  • 2. 薫 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 熏
  • tháu, thảo
  • hun, huân
  • 3. 薫 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 熏
  • thảo
  • hun, huân
  • []

    U+85AB, tổng 16 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xun1;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 薫


    Chữ gần giống với 薫:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Chữ gần giống 薫

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 薫 Tự hình chữ 薫 Tự hình chữ 薫 Tự hình chữ 薫

    薫 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 薫 Tìm thêm nội dung cho: 薫