Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 木焦油 trong tiếng Trung hiện đại:
[mùjiāoyóu] nhựa cất gỗ (Hoá)。干馏木材所得到的黑褐色有臭味的黏稠液体,是多种有机物的混合物,可用于木材防腐、矿石浮选,又可用来提制石蜡、石炭酸等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 木
| móc | 木: | moi móc |
| mọc | 木: | mọc lên |
| mốc | 木: | lên mốc |
| mộc | 木: | thợ mộc |
| mục | 木: | mục ra |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 焦
| tiêu | 焦: | tiêu (đốt cháy; lo lắng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 油
| du | 油: | du đăng (đèn dầu); du tỉnh (giếng dầu) |
| dàu | 油: | dàu dàu |
| dù | 油: | dù cho, dù rằng |
| dầu | 油: | mỏ dầu; dầu ăn; dãi dầu; mặc dầu |
| dẫu | 油: | dẫu sao |
| giầu | 油: | |
| rầu | 油: | rầu rĩ |
| trầu | 油: | miếng trầu |

Tìm hình ảnh cho: 木焦油 Tìm thêm nội dung cho: 木焦油
