Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 本土 trong tiếng Trung hiện đại:
[běntǔ] 1. quê hương; bản thổ; nơi sinh trưởng。乡土;原来的生长地。
本乡本土
quê hương bản quán
2. mẫu quốc; bản quốc; chính quốc。指殖民国家本国的国土(对所掠夺的殖民地而言)。
本乡本土
quê hương bản quán
2. mẫu quốc; bản quốc; chính quốc。指殖民国家本国的国土(对所掠夺的殖民地而言)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 本
| bản | 本: | bản xã |
| bọn | 本: | từng bọn |
| bỏn | 本: | bỏn xẻn |
| bốn | 本: | ba bốn; bốn phương |
| bổn | 本: | |
| bộn | 本: | bộn (có bộn tiền); bề bộn |
| bủn | 本: | bủn xỉn |
| vỏn | 本: | vỏn vẹn |
| vốn | 本: | vốn liếng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 土
| thổ | 土: | thuế điền thổ |

Tìm hình ảnh cho: 本土 Tìm thêm nội dung cho: 本土
