Cao su chống va đập cửa

Chữ 夒 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 夒, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 夒:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 夒

1. 夒 cấu thành từ 6 chữ: 一, 自, 止, 已, 八, 夕
  • nhất, nhắt, nhứt
  • tợ, từ, tự
  • chỉ
  • dãi, dĩ
  • bát, bắt
  • tịch
  • 2. 夒 cấu thành từ 6 chữ: 一, 自, 止, 已, 八, 夂
  • nhất, nhắt, nhứt
  • tợ, từ, tự
  • chỉ
  • dãi, dĩ
  • bát, bắt
  • tri, truy
  • Nghĩa của 夒 trong tiếng Trung hiện đại:

    [náo] Bộ: 夊 - Truy
    Số nét: 19
    Hán Việt: NAO
    con nao (tên một loài khỉ nói trong sách cổ)。古书上说的一种猴。
    夒 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 夒 Tìm thêm nội dung cho: 夒