Từ: 回旋 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 回旋:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 回旋 trong tiếng Trung hiện đại:

[huíxuán] 1. bay vòng; bay liệng; lượn vòng; bay lượn; vòng đi vòng lại。盘旋;绕来绕去地活动。
飞机在上空回旋着。
máy bay đang bay liệng trên không.
回旋的地区很大。
khu vực bay lượn rất rộng.
2. có thể bàn bạc; có thể thương lượng; xoay xở。可进退;可商量。
留点儿回旋的余地,别把话说死了。
hãy để lại một chỗ để xoay xở, đừng nói dứt khoát quá.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 回

hòi:hẹp hòi
hồi:hồi tỉnh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 旋

toàn:toàn (quay vòng; phút trót)
triền:triền (xoay vòng; trở về)
triệng:triệng qua
trình:trùng trình
tuyền:đen tuyền
回旋 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 回旋 Tìm thêm nội dung cho: 回旋