Chữ 圀 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 圀, chiết tự chữ HỮU

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 圀:

圀

Đây là các chữ cấu thành từ này: 圀

圀

Chiết tự chữ 圀

Chiết tự chữ hữu bao gồm chữ 囗 儿 方 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

圀 cấu thành từ 3 chữ: 囗, 儿, 方
  • 囗 vi
  • 儿 nhi, nhân
  • 方 phương, vuông
  • []

    U+5700, tổng 9 nét, bộ Vi 囗
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: guo2;
    Việt bính: gok3 gwok3;

    圀

    Nghĩa Trung Việt của từ 圀


    hữu, như "hữu (chuồng nhốt thú vật cảnh)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 圀:

    㘢, 囿, 圀, 𡇙,

    Chữ gần giống 圀

    圙, 囧, 肻, 毤, 嚢, 六, 呉, 曓, 睿, 共,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 圀 Tự hình chữ 圀 Tự hình chữ 圀 Tự hình chữ 圀

    圀 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 圀 Tìm thêm nội dung cho: 圀