Chữ 䖺 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䖺, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䖺:

䖺

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䖺

䖺

Chiết tự chữ 䖺

[]

U+45BA, tổng 13 nét, bộ Trùng 虫
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: tiao2;
Việt bính: siu6 tiu4;

䖺

Nghĩa Trung Việt của từ 䖺


Chữ gần giống với 䖺:

䖶, 䖷, 䖸, 䖹, 䖺, 䖻, 䖼, 䖽, 蛸, 蛹, 蛺, 蛻, 蛼, 蛾, 蜀, 蜂, 蜃, 蜄, 蜅, 蜆, 蜇, 蜈, 蜉, 蜊, 蜋, 蜍, 蜎, 蜔, 蜕, 蜖, 蜗, 蝆, 𧋉, 𧋊, 𧋍, 𧋘, 𧋟, 𧋦, 𧋵, 𧋶, 𧋷, 𧋸, 𧋹, 𧋺, 𧋻, 𧋼, 𧋽, 𧋾, 𧋿, 𧌀, 𧌂,

Chữ gần giống 䖺

Tự hình:

Tự hình chữ 䖺 Tự hình chữ 䖺 Tự hình chữ 䖺 Tự hình chữ 䖺

䖺 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䖺 Tìm thêm nội dung cho: 䖺