Từ: 竹荚鱼 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 竹荚鱼:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 竹荚鱼 trong tiếng Trung hiện đại:

Zhú jiá yú cá sòng nhật bản

Nghĩa chữ nôm của chữ: 竹

trúc:trúc (bộ gốc: cây trúc)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 荚

giáp:giáp (vỏ đậu)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鱼

ngư:lí ngư (cá chép); ngư nghiệp (nghề cá)
竹荚鱼 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 竹荚鱼 Tìm thêm nội dung cho: 竹荚鱼