Cao su chống va đập cửa

Từ: 杂事 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 杂事:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 杂事 trong tiếng Trung hiện đại:

[záshì] việc vặt vãnh; việc vụn vặt。(杂事儿)琐碎的事;杂七杂八的事。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 杂

tạp:tạp chí, tạp phẩm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 事

sự:sự việc
:xì mũi, xì hơi; lì xì
杂事 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 杂事 Tìm thêm nội dung cho: 杂事