Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 以免 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǐmiǎn] 连
để tránh khỏi; để khỏi phải。用在下半句话的开头,表示目的是使下文所说的情况不至于发生。
工地上应该加强安全措施,以免发生工伤事故。
trên công trường cần phải tăng cường biện pháp an toàn, để tránh xảy ra tai nạn lao động.
借阅的书籍应该在限期之内归还,以免妨碍流通。
mượn sách đọc cần phải hoàn trả trong thời hạn qui định, để tránh trường hợp không có sách cho người khác mượn.
để tránh khỏi; để khỏi phải。用在下半句话的开头,表示目的是使下文所说的情况不至于发生。
工地上应该加强安全措施,以免发生工伤事故。
trên công trường cần phải tăng cường biện pháp an toàn, để tránh xảy ra tai nạn lao động.
借阅的书籍应该在限期之内归还,以免妨碍流通。
mượn sách đọc cần phải hoàn trả trong thời hạn qui định, để tránh trường hợp không có sách cho người khác mượn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 以
| dĩ | 以: | dĩ hoà vi quý; khả dĩ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 免
| miễn | 免: | miễn sao; miễn cưỡng |
| mém | 免: | móm mém |
| mén | 免: | |
| mấy | 免: | tôi mấy anh |
| mến | 免: | yêu mến |
| mễm | 免: |

Tìm hình ảnh cho: 以免 Tìm thêm nội dung cho: 以免
