Từ: 箍眼 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 箍眼:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 箍 • 眼

Nghĩa của 箍眼 trong tiếng Trung hiện đại:

[gū·yan] đồ bịt mắt; đồ che mắt (súc vật)。眼罩1.。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 箍

cô箍:kim cô (niền thần kẹp đầu Tôn hành giả)
cơ箍:thiết cơ, châm cơ (nhẫn khâu)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 眼

nhãn眼:nhãn quan (quan sát bằng mắt); trái nhãn
nhản眼:nhan nhản
nhẫn眼:xem Nhãn
nhởn眼:nhởn nhơ
箍眼 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 箍眼 Tìm thêm nội dung cho: 箍眼