Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 箍眼 trong tiếng Trung hiện đại:
[gū·yan] đồ bịt mắt; đồ che mắt (súc vật)。眼罩1.。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 箍
| cô | 箍: | kim cô (niền thần kẹp đầu Tôn hành giả) |
| cơ | 箍: | thiết cơ, châm cơ (nhẫn khâu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 眼
| nhãn | 眼: | nhãn quan (quan sát bằng mắt); trái nhãn |
| nhản | 眼: | nhan nhản |
| nhẫn | 眼: | xem Nhãn |
| nhởn | 眼: | nhởn nhơ |

Tìm hình ảnh cho: 箍眼 Tìm thêm nội dung cho: 箍眼
