Từ: bố láo có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ bố láo:

Đây là các chữ cấu thành từ này: bốláo

Dịch bố láo sang tiếng Trung hiện đại:

骗子; 瘪三。

Nghĩa chữ nôm của chữ: bố

bố:ban bố; bố cục; bố trí; phân bố
bố:bố (bố kinh)
bố𢂞:bố mẹ
bố:khủng bố; ruồng bố
bố: 
bố:bố ráp (tìm bắt)
bố: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: láo

láo:láo nháo, lếu láo
láo:láo nháo, lếu láo
láo:lơ láo
bố láo tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: bố láo Tìm thêm nội dung cho: bố láo