Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: bố láo có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ bố láo:
Dịch bố láo sang tiếng Trung hiện đại:
骗子; 瘪三。Nghĩa chữ nôm của chữ: bố
| bố | 佈: | ban bố; bố cục; bố trí; phân bố |
| bố | 布: | bố (bố kinh) |
| bố | 𢂞: | bố mẹ |
| bố | 怖: | khủng bố; ruồng bố |
| bố | 悑: | |
| bố | 捕: | bố ráp (tìm bắt) |
| bố | 甫: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: láo
| láo | 咾: | láo nháo, lếu láo |
| láo | 島: | láo nháo, lếu láo |
| láo | 獠: | lơ láo |

Tìm hình ảnh cho: bố láo Tìm thêm nội dung cho: bố láo
