Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa nung trong tiếng Việt:
["- đgt. Đốt bằng nhiệt độ cao: nung vôi lò nung gốm sứ."]Dịch nung sang tiếng Trung hiện đại:
煅 《放在火里烧(中药制法)。》nung thạch cao煅石膏 炼 《烧。》
装窑 《将陶瓷工件装入窑内, 以备烧制。》
烘烧; 煅烧 《把物料加热到低于熔点的一定温度, 使其除去所含结晶水、二氧化碳或三氧化硫等挥发性物质。如加热石灰石, 除去二氧化碳而成生石灰。》
发脓。
Nghĩa chữ nôm của chữ: nung
| nung | 𡏠: | đất nung |
| nung | 熔: | nung nấu |
| nung | 燶: | nung nấu |
| nung | 𤐜: | nung nấu |

Tìm hình ảnh cho: nung Tìm thêm nội dung cho: nung
