Cao su chống va đập cửa

Từ: 杂质 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 杂质:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 杂质 trong tiếng Trung hiện đại:

[zázhì] tạp chất; chất bẩn。某种物质中所夹杂的不纯的成分。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 杂

tạp:tạp chí, tạp phẩm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 质

chất:vật chất; chất liệu; bản chất; chân chất; chất vấn
杂质 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 杂质 Tìm thêm nội dung cho: 杂质