Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 飘逸 trong tiếng Trung hiện đại:
[piāoyì] phóng khoáng; tự nhiên; hoạt bát。洒脱,自然,与众不同。
神采飘逸。
thần sắc tự nhiên.
神采飘逸。
thần sắc tự nhiên.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 飘
| phiêu | 飘: | quốc kì phiêu phiêu (cờ bay phấp phới); phiêu đãng, phiêu du |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 逸
| dật | 逸: | ẩn dật; dư dật; dật dờ |
| dắt | 逸: | dắt tay, dẫn dắt, dìu dắt |
| dặt | 逸: | dè dặt; dìu dặt |
| dụt | 逸: | dụt lửa (dập lửa) |
| giật | 逸: | |
| giặt | 逸: | trói giặt cánh khỉ (ngược về phía sau) |
| giợt | 逸: |

Tìm hình ảnh cho: 飘逸 Tìm thêm nội dung cho: 飘逸
