Cao su chống va đập cửa

Từ: 来日 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 来日:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 来日 trong tiếng Trung hiện đại:

[láirì] tương lai; ngày sau; những ngày sắp tới。未来的日子;将来。
来日方长。
tương lai còn dài.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 来

lai:tương lai; lai láng
lay:lay động
lơi:lả lơi
ray:ray đầu; ray rứt
rơi:rơi rớt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 日

nhạt:nhạt nhẽo
nhật:cách nhật
nhặt:khoan nhặt
nhựt:nhựt kí (nhật kí)
来日 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 来日 Tìm thêm nội dung cho: 来日