Từ: 松动 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 松动:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 松动 trong tiếng Trung hiện đại:

[sōng·dong] 1. rộng; rộng rãi。不拥挤。
2. dư giả; dư dật。宽裕;不窘。
3. lỏng; long (răng, ốc)。(牙齿、螺丝等)不紧; 活动。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 松

thông:rừng thông
tòng:tòng (cây thông)
tùng:cây tùng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 动

động:động não; lay động
松动 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 松动 Tìm thêm nội dung cho: 松动