Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 松动 trong tiếng Trung hiện đại:
[sōng·dong] 1. rộng; rộng rãi。不拥挤。
2. dư giả; dư dật。宽裕;不窘。
3. lỏng; long (răng, ốc)。(牙齿、螺丝等)不紧; 活动。
2. dư giả; dư dật。宽裕;不窘。
3. lỏng; long (răng, ốc)。(牙齿、螺丝等)不紧; 活动。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 松
| thông | 松: | rừng thông |
| tòng | 松: | tòng (cây thông) |
| tùng | 松: | cây tùng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 动
| động | 动: | động não; lay động |

Tìm hình ảnh cho: 松动 Tìm thêm nội dung cho: 松动
